42831.
incisiveness
tính sắc bén, sự nhọn
Thêm vào từ điển của tôi
42832.
purdah
(Anh-Ân) màn che cung cấm (của ...
Thêm vào từ điển của tôi
42834.
symmetrize
làm đối xứng
Thêm vào từ điển của tôi
42835.
anoxaemia
(y học) sự thiếu oxy huyết
Thêm vào từ điển của tôi
42836.
capriciousness
tính thất thường, tính đồng bón...
Thêm vào từ điển của tôi
42837.
entablature
(kiến trúc) mũ cột
Thêm vào từ điển của tôi
42838.
impressible
dễ cảm động, dễ cảm kích
Thêm vào từ điển của tôi
42839.
insurrectionize
gây cuộc nổi dậy, gây cuộc khởi...
Thêm vào từ điển của tôi
42840.
livableness
tính có thể ở được
Thêm vào từ điển của tôi