42761.
subsessile
hầu như không cuống (lá...)
Thêm vào từ điển của tôi
42762.
sweep-net
lưới vét (lưới đánh cá)
Thêm vào từ điển của tôi
42763.
unwreaked
không được h (giận...)
Thêm vào từ điển của tôi
42764.
abettor
kẻ xúi giục
Thêm vào từ điển của tôi
42765.
belabour
đánh nhừ tử, nện một trận nên t...
Thêm vào từ điển của tôi
42767.
galingale
cây củ gấu
Thêm vào từ điển của tôi
42768.
laryngology
(y học) khoa thanh quản
Thêm vào từ điển của tôi
42769.
levigation
sự tán, sự nghiền thành bột; sự...
Thêm vào từ điển của tôi
42770.
oogenesis
(sinh vật học) sự sinh trứng, s...
Thêm vào từ điển của tôi