42761.
scaglia
vôi đỏ Y
Thêm vào từ điển của tôi
42762.
stormbound
không đi được vì bão (tàu, thuy...
Thêm vào từ điển của tôi
42763.
a b c - book
sách vỡ lòng, sách học vần
Thêm vào từ điển của tôi
42764.
blowlamp
đèn hàn
Thêm vào từ điển của tôi
42766.
dilatation
sự giãn, sự nở
Thêm vào từ điển của tôi
42767.
ear-splitting
điếc tai, inh tai, chối tai (ti...
Thêm vào từ điển của tôi
42768.
parka
áo paca (áo da có mũ trùm đầu c...
Thêm vào từ điển của tôi
42769.
retinae
(giải phẫu) màng lưới, võng mạc...
Thêm vào từ điển của tôi
42770.
sagittated
(sinh vật học) hình tên
Thêm vào từ điển của tôi