TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42621. nidering (từ cổ,nghĩa cổ) người hèn; ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
42622. reception-order lệnh giữ (người điên ở nhà thươ...

Thêm vào từ điển của tôi
42623. single-loader súng nạp phát một

Thêm vào từ điển của tôi
42624. trivium (sử học) tam khoa (ba khoa dạy ...

Thêm vào từ điển của tôi
42625. voting-paper lá phiếu

Thêm vào từ điển của tôi
42626. anthropological (thuộc) nhân loại học

Thêm vào từ điển của tôi
42627. helicon (thần thoại,thần học) ngọn núi ...

Thêm vào từ điển của tôi
42628. indian wrestling môn vật Ân-ddộ

Thêm vào từ điển của tôi
42629. mythologic (thuộc) thần thoại học; (thuộc)...

Thêm vào từ điển của tôi
42630. polarise (vật lý) phân cực

Thêm vào từ điển của tôi