42651.
virtuousness
tính đức hạnh, tính đạo đức
Thêm vào từ điển của tôi
42653.
droop
dáng gục xuống, dáng cuối xuống...
Thêm vào từ điển của tôi
42654.
faille
lụa phay (một thứ lụa to mặt)
Thêm vào từ điển của tôi
42655.
khamsin
gió nam, gió năm mươi (ở Ai-cập...
Thêm vào từ điển của tôi
42656.
ochlocracy
chính quyền quần chúng
Thêm vào từ điển của tôi
42657.
perversity
tính khư khư giữ lấy sai lầm, t...
Thêm vào từ điển của tôi
42658.
scherzo
(âm nhạc) khúc đùa cợt
Thêm vào từ điển của tôi
42659.
khan
Khan (danh hiệu của một số vua ...
Thêm vào từ điển của tôi
42660.
nonsensicalness
tính chất vô lý, tính chất bậy ...
Thêm vào từ điển của tôi