TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42631. brine pit ruộng muối

Thêm vào từ điển của tôi
42632. commissionaire người gác cửa (rạp hát, rạp chi...

Thêm vào từ điển của tôi
42633. contradistinguish phân biệt (bằng cách so sánh, đ...

Thêm vào từ điển của tôi
42634. emmenagogue (y học) thuốc điều kinh

Thêm vào từ điển của tôi
42635. orogenesis (địa lý,địa chất) sự tạo núi

Thêm vào từ điển của tôi
42636. outermost ở phía ngoài cùng, ở ngoài xa n...

Thêm vào từ điển của tôi
42637. overcaution sự quá thận trọng; tính quá thậ...

Thêm vào từ điển của tôi
42638. plim (tiếng địa phương) làm phình ra...

Thêm vào từ điển của tôi
42639. politicise làm chính trị; tham gia chính t...

Thêm vào từ điển của tôi
42640. squalidity sự dơ dáy, sự bẩn thỉu

Thêm vào từ điển của tôi