TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42591. self-luminous tự phát ánh sáng

Thêm vào từ điển của tôi
42592. sparger máy rắc (ủ bia)

Thêm vào từ điển của tôi
42593. half-boot giày ống ngắn

Thêm vào từ điển của tôi
42594. incaution sự thiếu thận trọng, sự khinh s...

Thêm vào từ điển của tôi
42595. magniloquent hay khoe khoang, hay khoác lác

Thêm vào từ điển của tôi
42596. oscilloscope (điện học) cái nghiệm dao động

Thêm vào từ điển của tôi
42597. pekan (sinh vật học) chồn mactet (Bắc...

Thêm vào từ điển của tôi
42598. suturation (y học) sự khâu vết thương, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
42599. tauten (hàng hải) kéo căng, căng ra

Thêm vào từ điển của tôi
42600. heat-engine động cơ nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi