42592.
sparger
máy rắc (ủ bia)
Thêm vào từ điển của tôi
42593.
half-boot
giày ống ngắn
Thêm vào từ điển của tôi
42594.
incaution
sự thiếu thận trọng, sự khinh s...
Thêm vào từ điển của tôi
42595.
magniloquent
hay khoe khoang, hay khoác lác
Thêm vào từ điển của tôi
42596.
oscilloscope
(điện học) cái nghiệm dao động
Thêm vào từ điển của tôi
42597.
pekan
(sinh vật học) chồn mactet (Bắc...
Thêm vào từ điển của tôi
42598.
suturation
(y học) sự khâu vết thương, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
42599.
tauten
(hàng hải) kéo căng, căng ra
Thêm vào từ điển của tôi
42600.
heat-engine
động cơ nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi