42641.
parable
truyện ngụ ngôn
Thêm vào từ điển của tôi
42642.
puff-box
hộp phấn có nùi bông thoa
Thêm vào từ điển của tôi
42644.
single-seater
ô tô một chỗ ngồi; máy bay một ...
Thêm vào từ điển của tôi
42646.
godhead
thánh thần
Thêm vào từ điển của tôi
42648.
poulpe
(động vật học) bạch tuộc
Thêm vào từ điển của tôi
42649.
semiology
(y học) triệu chứng học
Thêm vào từ điển của tôi
42650.
ulster
áo choàng untơ (một thứ áo choà...
Thêm vào từ điển của tôi