TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42611. anginous (y học) (thuộc) bệnh viêm họng

Thêm vào từ điển của tôi
42612. club-foot vẹo chân

Thêm vào từ điển của tôi
42613. grime bụi bẩn (đất, than, bồ hóng, nh...

Thêm vào từ điển của tôi
42614. jonquil (thực vật học) cây trường thọ

Thêm vào từ điển của tôi
42615. lagerbeer rượu bia nhẹ (của Đức)

Thêm vào từ điển của tôi
42616. marquisate tước hầu

Thêm vào từ điển của tôi
42617. oil-gilding vàng lá thiếp dầu

Thêm vào từ điển của tôi
42618. over-develop (nhiếp ảnh) rửa quá

Thêm vào từ điển của tôi
42619. verdancy màu lục, màu lá cây

Thêm vào từ điển của tôi
42620. fire-irons bộ đồ lò (xẻng, cái gắp, thanh ...

Thêm vào từ điển của tôi