TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42581. delaine hàng len mỏng

Thêm vào từ điển của tôi
42582. supposable có thể giả thiết, có thể giả đị...

Thêm vào từ điển của tôi
42583. undiscerning không biết nhận ra; không biết ...

Thêm vào từ điển của tôi
42584. last sleep giấc ngàn thu

Thêm vào từ điển của tôi
42585. lexicographical (thuộc) từ điển học

Thêm vào từ điển của tôi
42586. semi-parasitic (sinh vật học) nửa ký sinh

Thêm vào từ điển của tôi
42587. depauperation sự bần cùng hoá

Thêm vào từ điển của tôi
42588. hooey (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tầ...

Thêm vào từ điển của tôi
42589. quarter sessions phiên toà họp hàng quý

Thêm vào từ điển của tôi
42590. semi-permeable nửa thấm

Thêm vào từ điển của tôi