42361.
microgram
micrôgram
Thêm vào từ điển của tôi
42362.
mournfulness
tính chất buồn rầu, tính chất ả...
Thêm vào từ điển của tôi
42363.
pawl
(kỹ thuật) cam, ngạc (để giữ bá...
Thêm vào từ điển của tôi
42364.
redd
(Ê-cốt) dọn dẹp, thu xếp (nhà c...
Thêm vào từ điển của tôi
42365.
tepidness
tính chất ấm, tính chất âm ấm
Thêm vào từ điển của tôi
42366.
coolish
hơi lạnh, mát
Thêm vào từ điển của tôi
42367.
fancifulness
tính chất kỳ lạ
Thêm vào từ điển của tôi
42368.
floor-cloth
thấm vải sơn (lót sàn nhà)
Thêm vào từ điển của tôi
42369.
hipe
(thể dục,thể thao) miếng ôm hôn...
Thêm vào từ điển của tôi
42370.
news-boy
em bé bán báo
Thêm vào từ điển của tôi