42371.
cont-line
(hàng hải) khoảng trống (giữa n...
Thêm vào từ điển của tôi
42372.
encyclopedic
(thuộc) bộ sách bách khoa
Thêm vào từ điển của tôi
42373.
improbity
sự bất lương, sự gian dối; sự t...
Thêm vào từ điển của tôi
42374.
inscribable
có thể viết; có thể khắc, có th...
Thêm vào từ điển của tôi
42375.
pipeline
ống dẫn dầu
Thêm vào từ điển của tôi
42376.
pretor
(sử học) pháp quan (La mã)
Thêm vào từ điển của tôi
42377.
rapprochement
việc lập lại mối quan hệ hữu ng...
Thêm vào từ điển của tôi
42378.
rebaptise
(tôn giáo) rửa tội lại
Thêm vào từ điển của tôi
42379.
scorify
hoá xỉ
Thêm vào từ điển của tôi
42380.
wearable
có thể mặc được, có thể bận đượ...
Thêm vào từ điển của tôi