42371.
prodome
sách dẫn, sách giới thiệu (một ...
Thêm vào từ điển của tôi
42372.
sorter
người lựa chọn, người sắp xếp, ...
Thêm vào từ điển của tôi
42373.
straight face
mặt làm ra vẻ đờ đẫn, mặt làm r...
Thêm vào từ điển của tôi
42374.
tea-set
bộ đồ trà
Thêm vào từ điển của tôi
42375.
unowned
không có chủ (đất)
Thêm vào từ điển của tôi
42376.
adenite
(y học) viêm hạch
Thêm vào từ điển của tôi
42377.
bryophyte
(thực vật học) rêu
Thêm vào từ điển của tôi
42378.
close-cut
cắt trọc, cạo trọc (tóc)
Thêm vào từ điển của tôi
42379.
fancier
người sành; người thích chơi
Thêm vào từ điển của tôi
42380.
frusta
hình cụt
Thêm vào từ điển của tôi