42351.
platinoid
platinoit (hợp kim)
Thêm vào từ điển của tôi
42352.
yardman
(ngành đường sắt) người làm việ...
Thêm vào từ điển của tôi
42353.
black ball
phiếu đen, phiếu chống (trong c...
Thêm vào từ điển của tôi
42354.
castigation
sự trừng phạt, sự trừng trị
Thêm vào từ điển của tôi
42355.
cross-fire
sự bắn chéo cánh sẻ
Thêm vào từ điển của tôi
42356.
fraxinella
(thực vật học) cây bạch tiễn
Thêm vào từ điển của tôi
42357.
marabou
(động vật học) cò già
Thêm vào từ điển của tôi
42358.
platinous
(hoá học) (thuộc) platin
Thêm vào từ điển của tôi
42359.
sequin
(sử học) đồng xêquin (tiền vàng...
Thêm vào từ điển của tôi
42360.
castigator
người trừng phạt, người trừng t...
Thêm vào từ điển của tôi