TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42351. magniloquent hay khoe khoang, hay khoác lác

Thêm vào từ điển của tôi
42352. motionlessness sự bất động, sự không chuyển độ...

Thêm vào từ điển của tôi
42353. tauten (hàng hải) kéo căng, căng ra

Thêm vào từ điển của tôi
42354. fusion-bomb bom hydrô

Thêm vào từ điển của tôi
42355. subjugation sự chinh phục, sự khuất phục, s...

Thêm vào từ điển của tôi
42356. tagetes (thực vật học) cúc vạn thọ

Thêm vào từ điển của tôi
42357. bookishness tính ham đọc sách

Thêm vào từ điển của tôi
42358. debauch sự trác tráng, sự truỵ lạc; sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
42359. pericarp (thực vật học) vỏ quả

Thêm vào từ điển của tôi
42360. self-mortification sự tự hành xác

Thêm vào từ điển của tôi