TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42301. savine (thực vật học) cây cối lá sẫm

Thêm vào từ điển của tôi
42302. tableaux hoạt cảnh

Thêm vào từ điển của tôi
42303. anaesthetist (y học) người gây mê

Thêm vào từ điển của tôi
42304. foveolae giải có h

Thêm vào từ điển của tôi
42305. ground-rent tô đất, địa tô

Thêm vào từ điển của tôi
42306. petiole (thực vật học) cuống lá

Thêm vào từ điển của tôi
42307. agnation quan hệ phía cha

Thêm vào từ điển của tôi
42308. electrotype hình in mạ

Thêm vào từ điển của tôi
42309. jugglery trò tung hứng, trò múa rối

Thêm vào từ điển của tôi
42310. rent-roll sổ thu tiền thuê (nhà, đất); sổ...

Thêm vào từ điển của tôi