42291.
brume
(thơ ca) sương mù
Thêm vào từ điển của tôi
42292.
bush-fighter
người quen đánh nhau trong rừng
Thêm vào từ điển của tôi
42293.
ensuant
từ... mà ra, do... mà ra, sinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
42294.
reprehensibility
tính đáng quở trách, tính đáng ...
Thêm vào từ điển của tôi
42296.
tensiometer
(kỹ thuật) cái đo độ căng
Thêm vào từ điển của tôi
42297.
vocalist
người hát
Thêm vào từ điển của tôi
42298.
beetling
cheo leo, nhô ra
Thêm vào từ điển của tôi
42299.
centesimal
chia làm trăm phần, bách phân
Thêm vào từ điển của tôi
42300.
governability
tính có thể cai trị, tính có th...
Thêm vào từ điển của tôi