TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42291. ground-man (thể dục,thể thao) người coi sâ...

Thêm vào từ điển của tôi
42292. rail-chair (ngành đường sắt) gối đường ray

Thêm vào từ điển của tôi
42293. rent-collector người thu tiền thuê (nhà, đất);...

Thêm vào từ điển của tôi
42294. sand-bag túi cát, bao cát

Thêm vào từ điển của tôi
42295. signaller người ra hiệu; người đánh tín h...

Thêm vào từ điển của tôi
42296. hair-do kiểu tóc

Thêm vào từ điển của tôi
42297. incorporeity tính vô hình, tính vô thể

Thêm vào từ điển của tôi
42298. pedicle (thực vật học) cuống nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
42299. savine (thực vật học) cây cối lá sẫm

Thêm vào từ điển của tôi
42300. tableaux hoạt cảnh

Thêm vào từ điển của tôi