42311.
unwed
chưa lấy vợ; chưa có chồng
Thêm vào từ điển của tôi
42312.
earth-bed
luống đất (để gieo trồng)
Thêm vào từ điển của tôi
42313.
mountain ash
(thực vật học) cây thanh lương ...
Thêm vào từ điển của tôi
42315.
perishing
(từ lóng) hết sức khó chịu, chế...
Thêm vào từ điển của tôi
42316.
pianette
(âm nhạc) đàn pianô tủ nh
Thêm vào từ điển của tôi
42317.
psychometry
khoa đo nghiệm tinh thần
Thêm vào từ điển của tôi
42318.
discommodity
sự khó chịu, điều khó chịu
Thêm vào từ điển của tôi
42319.
equability
tính không thay đổi, tính đều
Thêm vào từ điển của tôi
42320.
fraxinella
(thực vật học) cây bạch tiễn
Thêm vào từ điển của tôi