42271.
subversion
sự lật đổ, sự đánh đổ; sự phá v...
Thêm vào từ điển của tôi
42272.
churchy
quá sùng đạo (làm mê muội)
Thêm vào từ điển của tôi
42273.
indiscreetness
sự vô ý, sự không thận trọng; s...
Thêm vào từ điển của tôi
42274.
irritativeness
khả năng làm phát cáu; tính chấ...
Thêm vào từ điển của tôi
42275.
milk-fever
(y học) sốt sữa
Thêm vào từ điển của tôi
42276.
oldish
hơi già
Thêm vào từ điển của tôi
42278.
medico
(thông tục) thầy thuốc
Thêm vào từ điển của tôi
42279.
milk-gauge
cái đo sữa
Thêm vào từ điển của tôi
42280.
overclothes
quần áo mặc ngoài
Thêm vào từ điển của tôi