42271.
four-post
có bốn cọc (giường)
Thêm vào từ điển của tôi
42272.
oleometer
cái đo tỷ trọng dầu
Thêm vào từ điển của tôi
42273.
corneous
bằng sừng
Thêm vào từ điển của tôi
42274.
lampion
đèn chai, đèn cốc
Thêm vào từ điển của tôi
42275.
pest-house
bệnh viện cho những người bị bệ...
Thêm vào từ điển của tôi
42276.
road house
quán ăn trên đường cái
Thêm vào từ điển của tôi
42277.
set-off
cái làm nổi bật, cái tôn (vẻ đẹ...
Thêm vào từ điển của tôi
42278.
causative
là nguyên nhân, là lý do, là du...
Thêm vào từ điển của tôi
42279.
chancy
(thông tục) may rủi, bấp bênh
Thêm vào từ điển của tôi
42280.
gannet
(động vật học) chim điên
Thêm vào từ điển của tôi