42101.
drowsy-head
người hay ngủ gà ngủ gật; người...
Thêm vào từ điển của tôi
42103.
idolize
(xem) idolise
Thêm vào từ điển của tôi
42105.
plug-chain
dây nút (ở chậu sứ rửa mặt, chậ...
Thêm vào từ điển của tôi
42106.
promisor
người hứa, người hứa hẹn
Thêm vào từ điển của tôi
42107.
unacclimatized
không thích nghi khí hậu, không...
Thêm vào từ điển của tôi
42108.
lipsalve
sáp môi
Thêm vào từ điển của tôi
42109.
napoo
(quân sự), (từ lóng) tong rồi!...
Thêm vào từ điển của tôi
42110.
short-change
trả thiếu tiền khi đổi
Thêm vào từ điển của tôi