42072.
straggle
đi rời rạc, đi lộn xộn
Thêm vào từ điển của tôi
42073.
unwhitened
không bị phai trắng; không bị b...
Thêm vào từ điển của tôi
42075.
wind-flower
(thực vật học) cỏ chân ngỗng
Thêm vào từ điển của tôi
42076.
yawing
sự đi trệch đường (tàu thuỷ); s...
Thêm vào từ điển của tôi
42077.
associable
có thể liên tưởng
Thêm vào từ điển của tôi
42078.
egotism
thuyết ta là nhất, thuyết ta là...
Thêm vào từ điển của tôi
42079.
hotchpot
món hổ lốn; món thịt cừu hầm ra...
Thêm vào từ điển của tôi
42080.
postposition
(ngôn ngữ học) từ đứng sau; yếu...
Thêm vào từ điển của tôi