TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42071. letter-paper giấy viết thư

Thêm vào từ điển của tôi
42072. straggle đi rời rạc, đi lộn xộn

Thêm vào từ điển của tôi
42073. unwhitened không bị phai trắng; không bị b...

Thêm vào từ điển của tôi
42074. victualling-office phòng cung cấp lương thực thực ...

Thêm vào từ điển của tôi
42075. wind-flower (thực vật học) cỏ chân ngỗng

Thêm vào từ điển của tôi
42076. yawing sự đi trệch đường (tàu thuỷ); s...

Thêm vào từ điển của tôi
42077. associable có thể liên tưởng

Thêm vào từ điển của tôi
42078. egotism thuyết ta là nhất, thuyết ta là...

Thêm vào từ điển của tôi
42079. hotchpot món hổ lốn; món thịt cừu hầm ra...

Thêm vào từ điển của tôi
42080. postposition (ngôn ngữ học) từ đứng sau; yếu...

Thêm vào từ điển của tôi