42132.
intelligibleness
tính dễ hiểu ((cũng) intelligib...
Thêm vào từ điển của tôi
42133.
seismological
(thuộc) địa chấn học
Thêm vào từ điển của tôi
42134.
grain-side
mặt sần (của tấm da)
Thêm vào từ điển của tôi
42135.
housedress
áo xuềnh xoàng mặc ở nhà (của đ...
Thêm vào từ điển của tôi
42136.
intemperance
sự rượu chè quá độ
Thêm vào từ điển của tôi
42137.
malarial
(thuộc) bệnh sốt rét
Thêm vào từ điển của tôi
42138.
skittishness
tính hay sợ bóng, tính nhát, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
42139.
subsessile
hầu như không cuống (lá...)
Thêm vào từ điển của tôi
42140.
summer-time
mùa hạ, mùa hè
Thêm vào từ điển của tôi