42111.
subrogation
(pháp lý) sự bắn nợ
Thêm vào từ điển của tôi
42112.
toggle-joint
(kỹ thuật) đòn khuỷu ((cũng) to...
Thêm vào từ điển của tôi
42113.
catabolism
(sinh vật học) sự dị hoá
Thêm vào từ điển của tôi
42114.
congeries
mớ, đống, khối
Thêm vào từ điển của tôi
42115.
gnomic
(thuộc) châm ngôn
Thêm vào từ điển của tôi
42116.
mycelium
(thực vật học) hệ sợi (nấm)
Thêm vào từ điển của tôi
42117.
free-spoken
nói thẳng, nói toạc ra
Thêm vào từ điển của tôi
42118.
philistine
Phi-li-xtin (kẻ địch thời xưa c...
Thêm vào từ điển của tôi
42119.
retrograde
lùi lại, thụt lùi
Thêm vào từ điển của tôi
42120.
unwork
tháo (vi dệt)
Thêm vào từ điển của tôi