42081.
frolic
(từ cổ,nghĩa cổ) vui vẻ, vui nh...
Thêm vào từ điển của tôi
42082.
ionise
(vật lý); (hoá học) ion hoá
Thêm vào từ điển của tôi
42083.
squilgee
chổi cao su (quét sàn tàu)
Thêm vào từ điển của tôi
42084.
agrément
(ngoại giao) sự chấp thuận (nhậ...
Thêm vào từ điển của tôi
42085.
analgetic
(y học) làm mất cảm giác đau, l...
Thêm vào từ điển của tôi
42086.
convector
lò sưởi đối lưu
Thêm vào từ điển của tôi
42087.
frolicky
thích vui nhộn, hay nô đùa
Thêm vào từ điển của tôi
42088.
pilule
viên thuốc nhỏ; viên tròn
Thêm vào từ điển của tôi
42089.
sentry-board
bục gác (trên tàu thuỷ)
Thêm vào từ điển của tôi
42090.
sixain
bài thơ sáu câu
Thêm vào từ điển của tôi