TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42121. antedate ngày tháng để lùi về trước

Thêm vào từ điển của tôi
42122. eyepiece (vật lý) kính mắt, thị kính

Thêm vào từ điển của tôi
42123. heroi-comic nửa hùng tráng nửa hài hước

Thêm vào từ điển của tôi
42124. papal (thuộc) giáo hoàng

Thêm vào từ điển của tôi
42125. right-about (quân sự) quay nửa vòng bên phả...

Thêm vào từ điển của tôi
42126. stipes (như) stipe

Thêm vào từ điển của tôi
42127. stramineous có màu như rơm

Thêm vào từ điển của tôi
42128. unitarian (tôn giáo) (Unitarian) người th...

Thêm vào từ điển của tôi
42129. carbide (hoá học) cacbua

Thêm vào từ điển của tôi
42130. hamburgh nho đen hambua

Thêm vào từ điển của tôi