41671.
earnings
tiền kiếm được, tiền lương
Thêm vào từ điển của tôi
41672.
panlogism
(triết học) thuyết phiếm lôgic
Thêm vào từ điển của tôi
41673.
pinocle
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lối đánh bài p...
Thêm vào từ điển của tôi
41674.
platinic
(hoá học) Platinic
Thêm vào từ điển của tôi
41675.
quonset hut
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà tôn lắp th...
Thêm vào từ điển của tôi
41676.
skiff
thuyền nhẹ, tàu nhẹ, xuồng nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
41677.
smutch
(như) smudge
Thêm vào từ điển của tôi
41678.
stub nail
đinh ngắn to
Thêm vào từ điển của tôi
41679.
woobut
(động vật học) sâu róm
Thêm vào từ điển của tôi
41680.
paul pry
người tò mò, người thóc mách
Thêm vào từ điển của tôi