TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41681. trireme (sử học) thuyền chiến ba tầng c...

Thêm vào từ điển của tôi
41682. hamster (động vật học) chuột đồng

Thêm vào từ điển của tôi
41683. hydroid (động vật học) loài thuỷ tức

Thêm vào từ điển của tôi
41684. impennate (động vật học) (thuộc) bộ chim ...

Thêm vào từ điển của tôi
41685. jointress người thừa hưởng của chồng (đàn...

Thêm vào từ điển của tôi
41686. ogham chữ ogam (hệ thống chữ cái của ...

Thêm vào từ điển của tôi
41687. unforced không bị ép buộc; tự nhiên

Thêm vào từ điển của tôi
41688. unjoint tháo (cần câu...) thành từng kh...

Thêm vào từ điển của tôi
41689. coppery (thuộc) đồng; có chất đồng

Thêm vào từ điển của tôi
41690. endogamy (sinh vật học) sự nội giao

Thêm vào từ điển của tôi