41651.
thundery
có sấm sét; dông tố, bão tố
Thêm vào từ điển của tôi
41653.
cortège
đám rước lễ; đám tang
Thêm vào từ điển của tôi
41654.
decamp
nhổ trại, rút trại
Thêm vào từ điển của tôi
41655.
g.man
((viết tắt) của Government man)...
Thêm vào từ điển của tôi
41656.
lethargy
trạng thái hôn mê; giấc ngủ lịm
Thêm vào từ điển của tôi
41657.
monorail
đường một ray (đường xe lửa)
Thêm vào từ điển của tôi
41658.
rueful
buồn bã, buồn rầu, rầu rĩ, phiề...
Thêm vào từ điển của tôi
41660.
superposable
có thể chồng lên nhau, chồng kh...
Thêm vào từ điển của tôi