TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41691. steerable có thể lái được

Thêm vào từ điển của tôi
41692. sturdied mắc bệnh chóng mặt (cừu) (do sá...

Thêm vào từ điển của tôi
41693. uncorroborated không được chứng thực, không đư...

Thêm vào từ điển của tôi
41694. airdrome (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sân bay

Thêm vào từ điển của tôi
41695. aquosity tính chất có nước

Thêm vào từ điển của tôi
41696. coniform hình nón

Thêm vào từ điển của tôi
41697. detainment sự giam giữ, sự cầm tù

Thêm vào từ điển của tôi
41698. lassitude sự mệt nhọc, sự mệt mỏi, sự uể ...

Thêm vào từ điển của tôi
41699. piddle (từ cổ,nghĩa cổ) làm những chuy...

Thêm vào từ điển của tôi
41700. pleasantry tính hay đùa cợt, tính hay pha ...

Thêm vào từ điển của tôi