41641.
mottle
vằn, đường vằn
Thêm vào từ điển của tôi
41642.
antitoxin
(y học) kháng độc tố
Thêm vào từ điển của tôi
41643.
ex parte
một bên, một phía
Thêm vào từ điển của tôi
41645.
ministration
sự cứu giúp, sự giúp đỡ, sự chă...
Thêm vào từ điển của tôi
41646.
silver-berry
(thực vật học) cây nhót bạc
Thêm vào từ điển của tôi
41647.
sporulation
(sinh vật học) sự hình thành bà...
Thêm vào từ điển của tôi
41648.
unexpressible
không thể diễn đạt được (ý nghĩ...
Thêm vào từ điển của tôi
41649.
vena
(giải phẫu) tĩnh mạch
Thêm vào từ điển của tôi
41650.
amentia
sự ngu si, sự đần độn
Thêm vào từ điển của tôi