41363.
stupefactive
làm u mê, làm đần độn
Thêm vào từ điển của tôi
41364.
terra firma
đất liền (trái với biển)
Thêm vào từ điển của tôi
41366.
datura
(thực vật học) cây cà độc dược
Thêm vào từ điển của tôi
41368.
moonstone
(khoáng chất) đá mặt trăng
Thêm vào từ điển của tôi
41369.
obstructiveness
sự gây bế tắc, sự gây cản trở, ...
Thêm vào từ điển của tôi
41370.
rat-face
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi