41361.
fly-past
đoàn máy bay bay diễu (qua khán...
Thêm vào từ điển của tôi
41362.
humiliatory
làm nhục, làm bẽ mặt
Thêm vào từ điển của tôi
41363.
stone-cold
lạnh như đá
Thêm vào từ điển của tôi
41364.
instancy
tính chất khẩn trương, tính chấ...
Thêm vào từ điển của tôi
41365.
ragtime
nhạc ractim (của người Mỹ da đe...
Thêm vào từ điển của tôi
41367.
changeful
luôn luôn thay đổi, không ngừng...
Thêm vào từ điển của tôi
41368.
childly
(thơ ca) như trẻ con; thơ ngây
Thêm vào từ điển của tôi
41370.
lance-sergeant
(quân sự) đội quyền (trong quân...
Thêm vào từ điển của tôi