TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41351. uteri (gii phẫu) dạ con, tử cung

Thêm vào từ điển của tôi
41352. frolic (từ cổ,nghĩa cổ) vui vẻ, vui nh...

Thêm vào từ điển của tôi
41353. geomancy môn bói đất (bói bằng những hìn...

Thêm vào từ điển của tôi
41354. holocene (địa lý,ddịa chất) thế holoxen

Thêm vào từ điển của tôi
41355. ionise (vật lý); (hoá học) ion hoá

Thêm vào từ điển của tôi
41356. saw-horse bàn cưa

Thêm vào từ điển của tôi
41357. chinch (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con rệp

Thêm vào từ điển của tôi
41358. convector lò sưởi đối lưu

Thêm vào từ điển của tôi
41359. pilule viên thuốc nhỏ; viên tròn

Thêm vào từ điển của tôi
41360. plangency tính vang, tính ngân vang (của ...

Thêm vào từ điển của tôi