TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41341. barkeeper (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chủ quán rượu

Thêm vào từ điển của tôi
41342. hoick đi!, đi!, xuỵt!, xuỵt! (giục ch...

Thêm vào từ điển của tôi
41343. shoreward về phía bờ

Thêm vào từ điển của tôi
41344. troutling cá hồi nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
41345. anticlerical chống giáo hội

Thêm vào từ điển của tôi
41346. electron optics quang học điện tử

Thêm vào từ điển của tôi
41347. superabound thừa thãi quá, dư dật quá, dồi ...

Thêm vào từ điển của tôi
41348. caddie người phục dịch những người đán...

Thêm vào từ điển của tôi
41349. idler người ăn không ngồi rồi; người ...

Thêm vào từ điển của tôi
41350. lionize đưa (ai) đi thăm những cảnh lạ,...

Thêm vào từ điển của tôi