41391.
opponency
(từ hiếm,nghĩa hiếm) sự đối lập...
Thêm vào từ điển của tôi
41392.
re-enforce
(+ pon) lại bắt buộc, lại bắt t...
Thêm vào từ điển của tôi
41393.
snuffer
người nghiện thuốc hít
Thêm vào từ điển của tôi
41394.
filaria
giun chỉ
Thêm vào từ điển của tôi
41395.
fish-pole
cần câu
Thêm vào từ điển của tôi
41396.
infertility
tính không màu mỡ, sự cằn cỗi
Thêm vào từ điển của tôi
41397.
jugglery
trò tung hứng, trò múa rối
Thêm vào từ điển của tôi
41399.
plum duff
bánh putđinh nho khô
Thêm vào từ điển của tôi
41400.
rent-roll
sổ thu tiền thuê (nhà, đất); sổ...
Thêm vào từ điển của tôi