41331.
incognizant
(+ of) không nhận thức được; kh...
Thêm vào từ điển của tôi
41332.
papacy
chức giáo hoàng
Thêm vào từ điển của tôi
41333.
chorister
người hát ở đội hợp xướng (nhà ...
Thêm vào từ điển của tôi
41334.
crow-bill
(y học) cái gắp đạn (ở vết thươ...
Thêm vào từ điển của tôi
41335.
ethnology
dân tộc học
Thêm vào từ điển của tôi
41336.
free-spoken
nói thẳng, nói toạc ra
Thêm vào từ điển của tôi
41337.
guv'nor
(từ lóng) cha; chú
Thêm vào từ điển của tôi
41339.
parsnip
(thực vật học) cây củ cần
Thêm vào từ điển của tôi
41340.
team-work
sự chung sức, sự hợp tác có tổ ...
Thêm vào từ điển của tôi