TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41381. clear-sighted sáng suốt; nhìn xa thấy rộng

Thêm vào từ điển của tôi
41382. feringhee (Anh-Ân) người Âu; người Bồ-ddà...

Thêm vào từ điển của tôi
41383. grassless không có cỏ

Thêm vào từ điển của tôi
41384. horrent (thơ ca) lởm chởm

Thêm vào từ điển của tôi
41385. megalomania tính thích làm lớn, chứng hoang...

Thêm vào từ điển của tôi
41386. drowsy-head người hay ngủ gà ngủ gật; người...

Thêm vào từ điển của tôi
41387. electrostatics tính điện học

Thêm vào từ điển của tôi
41388. neologism từ mới

Thêm vào từ điển của tôi
41389. nimble-footed nhanh chân

Thêm vào từ điển của tôi
41390. plug-chain dây nút (ở chậu sứ rửa mặt, chậ...

Thêm vào từ điển của tôi