41141.
h-bomb
bom hyddro, bom khinh khí
Thêm vào từ điển của tôi
41142.
pop-eyed
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
41144.
steeve
(hàng hải) sào (để) xếp hàng
Thêm vào từ điển của tôi
41145.
hoofbound
bị khô và co móng
Thêm vào từ điển của tôi
41147.
rater
người chửi rủa, người xỉ vả, ng...
Thêm vào từ điển của tôi
41148.
spruceness
sự chải chuốt, sự diêm dúa, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
41150.
vamper
người vá víu chắp vá
Thêm vào từ điển của tôi