41151.
reformist
người theo chủ nghĩa cải lương
Thêm vào từ điển của tôi
41152.
unlit
không có ánh sáng, không sang s...
Thêm vào từ điển của tôi
41153.
enwind
cuộn tròn, xung quanh
Thêm vào từ điển của tôi
41154.
hackstand
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bến xe tắc xi
Thêm vào từ điển của tôi
41155.
overbridge
cầu qua đường, cầu chui
Thêm vào từ điển của tôi
41156.
phosgene
(hoá học) Photgen
Thêm vào từ điển của tôi
41157.
amusable
có thể làm vui được, có thể giả...
Thêm vào từ điển của tôi
41158.
palatinate
(sử học) lânh địa sứ quân
Thêm vào từ điển của tôi
41159.
dish-cloth
khăn rửa bát
Thêm vào từ điển của tôi
41160.
splenology
(y học) môn học về lách
Thêm vào từ điển của tôi