TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41111. eclecticism phép chiết trung

Thêm vào từ điển của tôi
41112. mesenteritis (y học) viêm mạc treo ruột, viê...

Thêm vào từ điển của tôi
41113. ton-up-boys (từ lóng) những chàng trai thíc...

Thêm vào từ điển của tôi
41114. chestiness (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
41115. expositive để trình bày, để mô tả, để giải...

Thêm vào từ điển của tôi
41116. put-out (thể dục,thể thao) sự đuổi ra n...

Thêm vào từ điển của tôi
41117. ultra-short cực ngắn

Thêm vào từ điển của tôi
41118. uncurtailed không bị hạn chế (quyền hạn)

Thêm vào từ điển của tôi
41119. bill-broker người buôn hối phiếu

Thêm vào từ điển của tôi
41120. mollusc (động vật học) động vật thân mề...

Thêm vào từ điển của tôi