41121.
indisputableness
tính không thể cãi, tính không ...
Thêm vào từ điển của tôi
41122.
overcunning
sự quá ranh ma, sự quá quỷ quyệ...
Thêm vào từ điển của tôi
41123.
benthos
(sinh vật học) sinh vật đáy
Thêm vào từ điển của tôi
41124.
commonalty
những người bình dân, dân chúng
Thêm vào từ điển của tôi
41125.
deviationism
(chính trị) tác phong thiên lệc...
Thêm vào từ điển của tôi
41126.
feoff
(sử học) thái ấp, đất phong
Thêm vào từ điển của tôi
41127.
sensibleness
tính có thể cảm thấy được
Thêm vào từ điển của tôi
41129.
aggrieve
(thường), dạng bị động làm buồ...
Thêm vào từ điển của tôi
41130.
deviationist
(chính trị) người thiên lệch (s...
Thêm vào từ điển của tôi