TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41171. ocarina (âm nhạc) kèn ocarina

Thêm vào từ điển của tôi
41172. oil-gold vàng lá thiếp dầu

Thêm vào từ điển của tôi
41173. open book (nghĩa bóng) cái dễ hiểu, cái p...

Thêm vào từ điển của tôi
41174. overstay ở quá lâu, lưu lại quá lâu, ở q...

Thêm vào từ điển của tôi
41175. weedy lắm cỏ dại, cỏ mọc um tùm

Thêm vào từ điển của tôi
41176. drill-book điều lệ tập luyện

Thêm vào từ điển của tôi
41177. ecclesia đại hội quốc dân (cổ Hy-lạp)

Thêm vào từ điển của tôi
41178. inveigler người dụ dỗ

Thêm vào từ điển của tôi
41179. mischance sự không may, sự rủi ro, sự bất...

Thêm vào từ điển của tôi
41180. prognosticative báo trước, đoán trước, nói trướ...

Thêm vào từ điển của tôi