41091.
trass
(khoáng chất) Traxơ
Thêm vào từ điển của tôi
41092.
turbot
(động vật học) cá bơn
Thêm vào từ điển của tôi
41093.
unction
sự xoa, sự xức; thuốc xoa, dầu ...
Thêm vào từ điển của tôi
41094.
inexplicit
không nói lên rõ ràng, không rõ...
Thêm vào từ điển của tôi
41095.
jalopy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) xe...
Thêm vào từ điển của tôi
41096.
rationalistic
(thuộc) chủ nghĩa duy lý, duy l...
Thêm vào từ điển của tôi
41097.
swerveless
không lệch ra ngoài, không lệch...
Thêm vào từ điển của tôi
41098.
crylite
(khoáng chất) criolit
Thêm vào từ điển của tôi
41099.
detersion
(y học) sự làm sạch (vết thương...
Thêm vào từ điển của tôi
41100.
hydrotropic
(thực vật học) hướng nước
Thêm vào từ điển của tôi