41091.
emblematize
tượng trưng cho là, là biểu tượ...
Thêm vào từ điển của tôi
41092.
oversew
may nối vắt
Thêm vào từ điển của tôi
41093.
seismometer
máy đo địa chấn
Thêm vào từ điển của tôi
41094.
carborundum
carborundum
Thêm vào từ điển của tôi
41095.
merciful
hay thương xót, nhân từ, từ bi
Thêm vào từ điển của tôi
41096.
picture show
(như) picture-palace
Thêm vào từ điển của tôi
41097.
summerlike
(thuộc) mùa hè; như mùa hè
Thêm vào từ điển của tôi
41098.
crapulence
thói rượu chè ăn uống quá độ
Thêm vào từ điển của tôi
41099.
far-seeing
nhìn xa thấy rộng; biết lo xa
Thêm vào từ điển của tôi
41100.
ogam
chữ ogam (hệ thống chữ cái của ...
Thêm vào từ điển của tôi