TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41091. sinusitis (y học) viêm xoang

Thêm vào từ điển của tôi
41092. dishabituate làm mất thói quen

Thêm vào từ điển của tôi
41093. expurgate sàng lọc; cắt bỏ (một cuốn sách...

Thêm vào từ điển của tôi
41094. sinusoidal (toán học) sin

Thêm vào từ điển của tôi
41095. unpreservable không thể gìn giữ, không thể bả...

Thêm vào từ điển của tôi
41096. inanity sự ngu ngốc, sự ngớ ngẩn; sự vô...

Thêm vào từ điển của tôi
41097. telepathic cảm từ xa

Thêm vào từ điển của tôi
41098. tooth-comb lược bí

Thêm vào từ điển của tôi
41099. antibilious dùng để tránh buồn bực, dùng để...

Thêm vào từ điển của tôi
41100. gammy như gà chọi; dũng cảm, anh dũng...

Thêm vào từ điển của tôi