TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41101. legerdemain trò lộn sòng, trò bài tây, trò ...

Thêm vào từ điển của tôi
41102. deprecatingly tỏ ý phản đối, với vẻ không tán...

Thêm vào từ điển của tôi
41103. humanization sự làm cho có lòng nhân đạo; sự...

Thêm vào từ điển của tôi
41104. intercross trồng xen

Thêm vào từ điển của tôi
41105. perverseness tính khư khư giữ lấy sai lầm, t...

Thêm vào từ điển của tôi
41106. phosphorite (khoáng chất) photphorit

Thêm vào từ điển của tôi
41107. pigsty chuồng lợn

Thêm vào từ điển của tôi
41108. shop-soiled bẩn bụi, phai màu (vì bày hàng)

Thêm vào từ điển của tôi
41109. churchy quá sùng đạo (làm mê muội)

Thêm vào từ điển của tôi
41110. irritativeness khả năng làm phát cáu; tính chấ...

Thêm vào từ điển của tôi