41081.
vaporizable
có thể bốc hơi
Thêm vào từ điển của tôi
41082.
backway
con đường hẻm, con đường vắng
Thêm vào từ điển của tôi
41083.
night-brawl
sự quấy phá làm ầm ĩ ban đêm (n...
Thêm vào từ điển của tôi
41084.
primogenitor
ông tổ, tổ tiên
Thêm vào từ điển của tôi
41085.
rotter
(từ lóng) người vô dụng; người ...
Thêm vào từ điển của tôi
41088.
machine-tool
(kỹ thuật) máy công cụ
Thêm vào từ điển của tôi
41089.
sunderance
(từ hiếm,nghĩa hiếm) sự phân ra...
Thêm vào từ điển của tôi
41090.
tap-borer
cái khoan lỗ thùng
Thêm vào từ điển của tôi