TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41021. singable có thể hát được, dễ hát

Thêm vào từ điển của tôi
41022. over-age quá tuổi

Thêm vào từ điển của tôi
41023. yiddish (Yiddish) tiếng I-đít (một thử ...

Thêm vào từ điển của tôi
41024. adjuvant giúp đỡ, phụ tá, giúp ích

Thêm vào từ điển của tôi
41025. back-maker người chấp người khác (trong mộ...

Thêm vào từ điển của tôi
41026. big house (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nh...

Thêm vào từ điển của tôi
41027. imaginal (động vật học) (thuộc) thành tr...

Thêm vào từ điển của tôi
41028. mysticize thần bí hoá, huyền bí hoá

Thêm vào từ điển của tôi
41029. perron bậc thềm

Thêm vào từ điển của tôi
41030. phlogiston yếu tố cháy, nhiên liệu

Thêm vào từ điển của tôi