41011.
skive
lạng mỏng, bào mỏng (da, cao su...
Thêm vào từ điển của tôi
41012.
stupefactive
làm u mê, làm đần độn
Thêm vào từ điển của tôi
41013.
villus
(giải phẫu) lông nhung
Thêm vào từ điển của tôi
41015.
yeoman
tiểu chủ (ở nông thôn, có ít ru...
Thêm vào từ điển của tôi
41017.
rat-face
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
41018.
runnel
dòng suối nhỏ, rãnh
Thêm vào từ điển của tôi
41019.
unconvicted
không bị kết án
Thêm vào từ điển của tôi
41020.
out-and-outer
(từ lóng) tay cừ, tay cự phách
Thêm vào từ điển của tôi