41011.
piddock
(động vật học) sò fôlat (làm mồ...
Thêm vào từ điển của tôi
41013.
towing-line
dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu...
Thêm vào từ điển của tôi
41014.
uglify
làm xấu đi
Thêm vào từ điển của tôi
41015.
adjutage
ống vòi (ống nhỏ lắp vào miệng ...
Thêm vào từ điển của tôi
41016.
banksman
cai mỏ ở tầng lộ thiên
Thêm vào từ điển của tôi
41017.
comradeship
tình bạn, tình đồng chí
Thêm vào từ điển của tôi
41018.
pistillate
(thực vật học) có nhuỵ (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
41019.
puddingy
như bánh putđinh
Thêm vào từ điển của tôi
41020.
fellness
tính chất ác liệt, tính chất gh...
Thêm vào từ điển của tôi