TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41011. specialism sự chuyên khoa, sự đi sâu vào n...

Thêm vào từ điển của tôi
41012. check-room (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng gửi đồ đ...

Thêm vào từ điển của tôi
41013. penetrability tính có thể thâm nhập được, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
41014. softwood gỗ mềm

Thêm vào từ điển của tôi
41015. sotto voce nhỏ nhẹ, lâm râm (nói)

Thêm vào từ điển của tôi
41016. sulphureous (thuộc) lưu huỳnh, giống lưu hu...

Thêm vào từ điển của tôi
41017. teachability tính có thể dạy bảo, tính dạy d...

Thêm vào từ điển của tôi
41018. degas khử khí, khử hơi độc

Thêm vào từ điển của tôi
41019. whereto (từ cổ,nghĩa cổ) tới, tới mục đ...

Thêm vào từ điển của tôi
41020. dizen (từ hiếm,nghĩa hiếm) trang điểm...

Thêm vào từ điển của tôi