41031.
sick-list
(quân, hải...) danh sách người ...
Thêm vào từ điển của tôi
41033.
unfounded
không căn cứ, không có sơ sở
Thêm vào từ điển của tôi
41034.
wing-footed
(th ca) nhanh, mau lẹ
Thêm vào từ điển của tôi
41035.
abjection
sự hèn hạ, sự thấp hèn, sự đê t...
Thêm vào từ điển của tôi
41036.
nicotinism
(y học) chứng nhiễm độc nicôtin
Thêm vào từ điển của tôi
41037.
oil plant
cây có dầu
Thêm vào từ điển của tôi
41038.
sick-room
buồng bệnh
Thêm vào từ điển của tôi
41039.
stamper
người đóng dấu vào tem (ở nhà b...
Thêm vào từ điển của tôi
41040.
steeve
(hàng hải) sào (để) xếp hàng
Thêm vào từ điển của tôi