41051.
unbiblical
không có trong kinh thánh; khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
41052.
unpliant
không dễ uốn, không dẻo; không ...
Thêm vào từ điển của tôi
41053.
cyanic
xanh
Thêm vào từ điển của tôi
41054.
factious
có tính chất bè phái, gây bè ph...
Thêm vào từ điển của tôi
41055.
dissimilitude
tính không giống nhau, tính khá...
Thêm vào từ điển của tôi
41056.
excoriation
sự làm tuột da, sự làm sầy da; ...
Thêm vào từ điển của tôi
41057.
laterite
Laterit, đá ong
Thêm vào từ điển của tôi
41059.
non-party
không đảng phái
Thêm vào từ điển của tôi
41060.
rustler
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi