TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40991. serbonian bog đầm lầy Xéc-bô-ni (ở giữa châu ...

Thêm vào từ điển của tôi
40992. unconnected không có quan hệ, không có liên...

Thêm vào từ điển của tôi
40993. venesection sự trích máu tĩnh mạch; sự mở t...

Thêm vào từ điển của tôi
40994. expedience tính có lợi, tính thiết thực; t...

Thêm vào từ điển của tôi
40995. thermomagnetic (vật lý) nhiệt từ

Thêm vào từ điển của tôi
40996. assoil (từ cổ,nghĩa cổ) tha tội, xá tô...

Thêm vào từ điển của tôi
40997. auriga (thiên văn học) chòm sao Ngự ph...

Thêm vào từ điển của tôi
40998. bibber người nghiện rượu

Thêm vào từ điển của tôi
40999. denotology đạo nghĩa học; luận thuyết về n...

Thêm vào từ điển của tôi
41000. dray xe bò không lá chắn (để chở hàn...

Thêm vào từ điển của tôi