40981.
unforced
không bị ép buộc; tự nhiên
Thêm vào từ điển của tôi
40982.
authorship
nghề viết văn
Thêm vào từ điển của tôi
40983.
gazette
công báo
Thêm vào từ điển của tôi
40984.
heigh-ho
hừ ừ (tỏ ý mệt mỏi chán chường)
Thêm vào từ điển của tôi
40985.
intendment
(pháp lý) nghĩa chính thức (do ...
Thêm vào từ điển của tôi
40986.
spirituous
có chất rượu (đồ uống)
Thêm vào từ điển của tôi
40987.
aquatint
thuật khắc axit
Thêm vào từ điển của tôi
40988.
mercuriality
tính lanh lợi, tính hoạt bát, t...
Thêm vào từ điển của tôi
40989.
pagehood
thân phận tiểu đồng, thân phận ...
Thêm vào từ điển của tôi
40990.
work-table
bàn may
Thêm vào từ điển của tôi