TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40971. coping-stone (kiến trúc) đá mái tường, đá đầ...

Thêm vào từ điển của tôi
40972. dinkum (Uc) (từ lóng) công việc năng n...

Thêm vào từ điển của tôi
40973. impudentness tính trơ tráo, tính trơ trẽn, t...

Thêm vào từ điển của tôi
40974. lyke-wake sự thức canh tử thi (đêm trước ...

Thêm vào từ điển của tôi
40975. redshank (động vật học) chim đỏ chân

Thêm vào từ điển của tôi
40976. behoove phải có nhiệm vụ

Thêm vào từ điển của tôi
40977. lymph (sinh vật học) bạch huyết

Thêm vào từ điển của tôi
40978. shipowner chủ tàu

Thêm vào từ điển của tôi
40979. tousle làm bù, làm rối (tóc)

Thêm vào từ điển của tôi
40980. civil-spoken lịch sự, phong nhã, nhã nhặn, c...

Thêm vào từ điển của tôi