TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40941. leucocythemia (y học) bệnh bạch cầu

Thêm vào từ điển của tôi
40942. saleratus (hoá học) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuố...

Thêm vào từ điển của tôi
40943. specialism sự chuyên khoa, sự đi sâu vào n...

Thêm vào từ điển của tôi
40944. undertow (hàng hải) sóng dội từ bờ

Thêm vào từ điển của tôi
40945. unionize tổ chức thành công đoàn (nghiệp...

Thêm vào từ điển của tôi
40946. begot sinh ra, gây ra

Thêm vào từ điển của tôi
40947. grade school trường phổ thông

Thêm vào từ điển của tôi
40948. ptyalism chứng ứa nước bọt

Thêm vào từ điển của tôi
40949. unwished-for không mong ước

Thêm vào từ điển của tôi
40950. valedictory từ biệt

Thêm vào từ điển của tôi