TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40931. self-violence sự tự vẫn, sự quyên sinh

Thêm vào từ điển của tôi
40932. shaft-horse ngựa đóng vào trong càng xe

Thêm vào từ điển của tôi
40933. simony sự buôn thần bán thánh, sự buôn...

Thêm vào từ điển của tôi
40934. unwieldiness tính khó cầm, tính khó sử dụng ...

Thêm vào từ điển của tôi
40935. lustrum khoảng thời gian năm năm

Thêm vào từ điển của tôi
40936. pipe-light mồi châm tẩu (thuốc lá), đóm ch...

Thêm vào từ điển của tôi
40937. spinous (như) spinose

Thêm vào từ điển của tôi
40938. tea-service bộ đồ trà

Thêm vào từ điển của tôi
40939. cross-voting sự bỏ phiếu không tán thành chí...

Thêm vào từ điển của tôi
40940. cursoriness sự vội, sự nhanh, sự lướt qua

Thêm vào từ điển của tôi